Chuyển tới nội dung
Number Buffet

Phân tích số

1.000

1.000 là một hợp số chẵn, phân tích thành 2^3 × 5^3.

1.000 là một hợp số chẵn, phân tích thành 2^3 × 5^3.

Hợp sốTổng hai bình phươngLập phươngHạnh phúc

Bản thân con số

Giá trị
1.000
Số chữ số
4
Tổng các chữ số
1

1 + 0 + 0 + 0

Tổng các chữ số lặp lại cho đến khi còn một chữ số; bằng n mod 9 (với 9 cho các bội của 9).

Viết ngược
1

Viết ngược lại thành 1.

Tính chẵn lẻ và tính nguyên tố

Chia hết cho 2.

Nguyên tố
Không

Hợp số — phân tích thành 2^3 × 5^3.

2 thừa số nguyên tố khác nhau, 6 nếu tính cả số lần lặp.

Không chính phương
Không

Ít nhất một số nguyên tố xuất hiện ở dạng bình phương.

Mạnh
Có

Mọi thừa số nguyên tố xuất hiện ít nhất ở dạng bình phương.

Möbius μ(n)
0

Bằng không, vì bình phương của một số nguyên tố chia hết n.

Khoảng cách 12 giữa chúng.

Các ước

1, 2, 4, 5, 8, 10, 20, 25, 40, 50, 100, 125, 200, 250, 500, 1.000

Tổng các ước thật sự
1.340

Các ước thật sự — tất cả trừ chính n.

Các ước thật sự của nó vượt quá 340.

Có bao nhiêu số nguyên từ 1 tới n không có thừa số chung với n.

Tổng và cấu trúc cộng

Tổng hai bình phương
Có

10² + 30² = 1.000 · 18² + 26² = 1.000

Tổng ba bình phương
Có

Định lý ba bình phương của Legendre cho phép điều đó.

Tổng bốn bình phương
Có

Định lý bốn bình phương của Lagrange: mọi số nguyên không âm đều như vậy, không trừ số nào.

Tổng hai lập phương
0³ + 10³
Cặp Goldbach
3 + 997

Cặp số nguyên tố nhỏ nhất có tổng bằng n. Giả thuyết Goldbach nói luôn tồn tại một cặp; điều đó vẫn chưa được chứng minh.

Hình và dãy

Lập phương đúng
Có — 10³

Điều lạ ở các chữ số

Cộng bình phương các chữ số nhiều lần thì về tới 1.

Số Harshad
Có

Chia hết cho tổng các chữ số 1 — 1.000 ÷ 1 = 1.000.

Quỹ đạo Collatz
111 bước về 1

Trên đường đi lên tới 9.232.

Viết theo cách khác

Nhị phân
1111101000
Bát phân
1750
Ký hiệu khoa học
1.000 × 10^3

1.000 có phải số nguyên tố không?

Hợp số — phân tích thành 2^3 × 5^3.

Các số gần đó

Phân tích bất kỳ số nào tới một nghìn tỷ · Tất cả bộ tạo

Other numeral systems

Beyond the bases and Roman numerals above, these notations write 1.000 their own way.

Greek (alphabetic)
͵Α
Tamil
௲
Thai
๑๐๐๐

References

Further reading: Wikipedia · MathWorld · Wikidata

Notations, naming and the links above come from Wikidata, whose structured data is dedicated to the public domain under CC0-1.0. Retrieved 2026-10-07.